--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ ankle bracelet chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
magi
:
thầy pháp
+
embroiled
:
bị lôi kéo vào, bị vướng vào một việc rắc rối, phức tạp
+
grave-digging
:
việc đào huyệt
+
nhại
:
(địa phương) Ape, mimic, imiate (someone's voice)Có tài nhại người khácTo be skill in mimicking [others'voic]
+
hâm mộ
:
to like; to have admiration